Ngày thi đấu 26
|
11
Tháng 4,2026
8
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 16
60
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Thống Kê Mùa Giải

ESE

MBB
78.5Points77.6
31.7Rebounds31.8
19.3Assists20.3
7.8Steals6.9
1.6Blocks2.4
9.8Turnovers11.9
60.5Field Goals Attempted58.1
47%Field Goal Percentage46%
25.3Three Pointers Attempted27.7
33%Three Point Percentage37%
18Free Throws Attempted18.7
72%Free Throw Percentage73%

Bảng xếp hạng|
TBSL

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
8
Esenler Erokspor
2414101969-18907938
11
Mersin B Bld
259162116-2197-8134

Sô trận đã đấu - 3 |  từ {năm}

ESE

MBB
Đã thắng
Đã thắng
2(67‏%)
1(33‏%)
Chiến thắng lớn nhất
229
Total Points
249
76,3
Số điểm trung bình
83