Ngày thi đấu 25
|
04
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
11
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
15
/ 16
20
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

4
Thời gian hội ý
2
22
Số lần phạm lỗi
19
87
94
25
29
28
25
22
24
12
16
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

MBB

BCB
77.6Points77.4
31.8Rebounds34.5
20.3Assists17.8
6.9Steals6.1
2.4Blocks3.2
11.9Turnovers12.9
58.1Field Goals Attempted60.8
46%Field Goal Percentage44%
27.7Three Pointers Attempted24.9
37%Three Point Percentage33%
18.7Free Throws Attempted21.2
73%Free Throw Percentage73%

Bảng xếp hạng|
TBSL

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
11
Mersin B Bld
259162116-2197-8134
15
Buyukcekmece
254212030-2231-20129

Sô trận đã đấu - 4 |  từ {năm}

MBB

BCB
Đã thắng
Đã thắng
1(25‏%)
3(75‏%)
Chiến thắng lớn nhất
324
Total Points
344
81
Số điểm trung bình
86