Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
2
22
Số lần phạm lỗi
19
Thống Kê Mùa Giải
MBBBCB
MBBBCB
77.6Points77.4
31.8Rebounds34.5
20.3Assists17.8
6.9Steals6.1
2.4Blocks3.2
11.9Turnovers12.9
58.1Field Goals Attempted60.8
46%Field Goal Percentage44%
27.7Three Pointers Attempted24.9
37%Three Point Percentage33%
18.7Free Throws Attempted21.2
73%Free Throw Percentage73%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Mersin B Bld | 25 | 9 | 16 | 2116-2197 | -81 | 34 | BTBBB |
15 | ![]() ![]() Buyukcekmece | 25 | 4 | 21 | 2030-2231 | -201 | 29 | TBBBT |
Sô trận đã đấu - 4 | từ {năm}
MBBBCB
Đã thắng
Đã thắng





