Ngày thi đấu 21
|
08
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
13800
1
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 16
20
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

3
Thời gian hội ý
3
21
Số lần phạm lỗi
27
91
78
21
17
25
15
22
19
23
27
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

FEN

MBB
85.2Points77.6
36.7Rebounds31.8
19.3Assists20.3
6.2Steals6.9
2Blocks2.4
12.3Turnovers11.9
59.4Field Goals Attempted58.1
48%Field Goal Percentage46%
29.3Three Pointers Attempted27.7
39%Three Point Percentage37%
21.9Free Throws Attempted18.7
79%Free Throw Percentage73%

Bảng xếp hạng|
TBSL

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Fenerbahçe S.K.
252142212-198123146
11
Mersin B Bld
259162116-2197-8134

Sô trận đã đấu - 16 |  từ {năm}

FEN

MBB
Đã thắng
Đã thắng
14(88‏%)
2(13‏%)
Chiến thắng lớn nhất
1375
Total Points
1216
85,9
Số điểm trung bình
76