Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
4
25
Số lần phạm lỗi
28
Thống Kê Mùa Giải
KARMBB
KARMBB
75.7Points77.6
32.3Rebounds31.8
17.5Assists20.3
6.2Steals6.9
1.4Blocks2.4
12.9Turnovers11.9
58.5Field Goals Attempted58.1
46%Field Goal Percentage46%
22.5Three Pointers Attempted27.7
35%Three Point Percentage37%
18.2Free Throws Attempted18.7
79%Free Throw Percentage73%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Mersin B Bld | 25 | 9 | 16 | 2116-2197 | -81 | 34 | BTBBB |
16 | ![]() ![]() Karsiyaka Basket | 24 | 5 | 19 | 1908-2138 | -230 | 29 | BBBBT |
Sô trận đã đấu - 17 | từ {năm}
KARMBB
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của17





