Ngày thi đấu 24
|
29
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
11700
16
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 16
20
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

3
Thời gian hội ý
4
25
Số lần phạm lỗi
28
92
87
21
31
34
11
19
30
18
15
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

KAR

MBB
75.7Points77.6
32.3Rebounds31.8
17.5Assists20.3
6.2Steals6.9
1.4Blocks2.4
12.9Turnovers11.9
58.5Field Goals Attempted58.1
46%Field Goal Percentage46%
22.5Three Pointers Attempted27.7
35%Three Point Percentage37%
18.2Free Throws Attempted18.7
79%Free Throw Percentage73%

Bảng xếp hạng|
TBSL

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
11
Mersin B Bld
259162116-2197-8134
16
Karsiyaka Basket
245191908-2138-23029

Sô trận đã đấu - 17 |  từ {năm}

KAR

MBB
Đã thắng
Đã thắng
12(71‏%)
5(29‏%)
Chiến thắng lớn nhất
1434
Total Points
1277
84,4
Số điểm trung bình
75,1