Ngày thi đấu 22
|
15
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
7500
11
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 16
20
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

2
Thời gian hội ý
5
17
Số lần phạm lỗi
14
114
76
31
16
29
23
30
24
24
13
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

MBB

GSN
77.6Points82.7
31.8Rebounds33.3
20.3Assists17.4
6.9Steals8.3
2.4Blocks3.1
11.9Turnovers10.8
58.1Field Goals Attempted63.3
46%Field Goal Percentage48%
27.7Three Pointers Attempted24.9
37%Three Point Percentage35%
18.7Free Throws Attempted18.3
73%Free Throw Percentage73%

Bảng xếp hạng|
TBSL

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
7
Galatasaray
2414102070-20264438
11
Mersin B Bld
259162116-2197-8134

Sô trận đã đấu - 16 |  từ {năm}

MBB

GSN
Đã thắng
Đã thắng
3(19‏%)
13(81‏%)
Chiến thắng lớn nhất
1298
Total Points
1401
81,1
Số điểm trung bình
87,6