Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
5
17
Số lần phạm lỗi
14
Thống Kê Mùa Giải
MBBGSN
MBBGSN
77.6Points82.7
31.8Rebounds33.3
20.3Assists17.4
6.9Steals8.3
2.4Blocks3.1
11.9Turnovers10.8
58.1Field Goals Attempted63.3
46%Field Goal Percentage48%
27.7Three Pointers Attempted24.9
37%Three Point Percentage35%
18.7Free Throws Attempted18.3
73%Free Throw Percentage73%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Galatasaray | 24 | 14 | 10 | 2070-2026 | 44 | 38 | TBBTT |
11 | ![]() ![]() Mersin B Bld | 25 | 9 | 16 | 2116-2197 | -81 | 34 | BTBBB |
Sô trận đã đấu - 16 | từ {năm}
MBBGSN
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của16





