Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | ![]() ![]() San Francisco | 12 | 15 | 0.444 | 6.5 | 130 | 0.00 | 6-4 | 1 | 0 | 6-9 | 6-6 | TTBBT |
29 | ![]() ![]() NY Mets | 9 | 17 | 0.346 | 9.0 | 128 | 0.00 | 2-8 | -1 | 0 | 5-8 | 4-9 | BBTTB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() San Francisco | 12 | 15 | 0.444 | 6.5 | 130 | 4.00 | 6-4 | 1 | 0 | 6-9 | 6-6 | TTBBT |
14 | ![]() ![]() NY Mets | 9 | 17 | 0.346 | 9.0 | 128 | 6.50 | 2-8 | -1 | 0 | 5-8 | 4-9 | BBTTB |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() NY Mets | 9 | 17 | 0.346 | 9.0 | 130 | 6.50 | 2-8 | -1 | 0 | 5-8 | 4-9 | BBTTB |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() San Francisco | 12 | 15 | 0.444 | 6.5 | 132 | 4.00 | 6-4 | 1 | 0 | 6-9 | 6-6 | TTBBT |
Sô trận đã đấu - 659 | từ {năm}
SFNYM
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





