Bảng Xếp Hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() NY Yankees | 13 | 9 | 0.591 | 3.0 | 138 | 0.00 | 5-5 | 3 | 0 | 8-5 | 5-4 | TBTTT |
15 | ![]() ![]() Texas | 11 | 11 | 0.5 | 5.0 | 136 | 0.00 | 4-6 | -2 | 0 | 3-3 | 8-8 | BTTBB |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() NY Yankees | 13 | 9 | 0.591 | - | 0 | 0.00 | 5-5 | 3 | 0 | 8-5 | 5-4 | TBTTT |
6 | ![]() ![]() Texas | 11 | 11 | 0.5 | 2.0 | 139 | 0.00 | 4-6 | -2 | 0 | 3-3 | 8-8 | BTTBB |
MLB 2026, American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() NY Yankees | 13 | 9 | 0.591 | - | 0 | 0.00 | 5-5 | 3 | 0 | 8-5 | 5-4 | TBTTT |
MLB 2026, American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Texas | 11 | 11 | 0.5 | 0.5 | 0 | 0.00 | 4-6 | -2 | 0 | 3-3 | 8-8 | BTTBB |
Sô trận đã đấu - 717 | từ {năm}
TEXNYY
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100
- 202506 thg 8, 2025MLB Các giải đấu thông lệ

TexasH223NY Yankees
05 thg 8, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
TexasH220NY Yankees
04 thg 8, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
TexasHPh85NY Yankees
22 thg 5, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
NY YankeesH210Texas
21 thg 5, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
NY YankeesH243Texas




