Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() NY Yankees | 20 | 10 | 0.667 | 1.0 | 132 | 0.00 | 9-1 | 2 | 0 | 8-5 | 12-5 | TTBTT |
27 | ![]() ![]() LA Angels | 12 | 19 | 0.387 | 9.5 | 123 | 0.00 | 1-9 | -5 | 0 | 5-7 | 7-12 | BBBBB |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() NY Yankees | 20 | 10 | 0.667 | - | 0 | 0.00 | 9-1 | 2 | 0 | 8-5 | 12-5 | TTBTT |
14 | ![]() ![]() LA Angels | 12 | 19 | 0.387 | 8.5 | 124 | 3.00 | 1-9 | -5 | 0 | 5-7 | 7-12 | BBBBB |
MLB 2026, American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() NY Yankees | 20 | 10 | 0.667 | - | 0 | 0.00 | 9-1 | 2 | 0 | 8-5 | 12-5 | TTBTT |
MLB 2026, American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() LA Angels | 12 | 19 | 0.387 | 4.0 | 129 | 3.00 | 1-9 | -5 | 0 | 5-7 | 7-12 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 715 | từ {năm}
NYYLAA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





