Các giải đấu thông lệ
|
05
Tháng 4,2026
Kết thúc
6
:
8
20
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Tổng quan

Boston
San Diego
1
0
0
2
0
0
3
4
0
4
0
3
5
0
3
6
0
0
7
2
0
8
0
1
9
0
1
R
6
8
H
9
12
E
2
0

Bảng xếp hạng

MLB 2026
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
2
San Diego
1780.680.51370.008-2109-48-4
27
Boston
9150.3758.01300.004-6-205-74-8
MLB 2026, American League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
13
Boston
9150.3756.01333.004-6-205-74-8
MLB 2026, American League East
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
5
Boston
9150.3756.01363.004-6-205-74-8
MLB 2026, National League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
3
San Diego
1780.680.51370.008-2109-48-4
MLB 2026, National League West
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
2
San Diego
1780.68-00.008-2109-48-4

Sô trận đã đấu - 33 |  từ {năm}

BOS

SD
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
19(58‏%)
0(0‏%)
14(42‏%)
Chiến thắng lớn nhất
138
Tổng số lượt chạy
113
4,18
AVG chạy mỗi trận
3,42