Bảng xếp hạng
MLB 2026
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Boston | 9 | 15 | 0.375 | 6.0 | 133 | 3.00 | 4-6 | -2 | 0 | 5-7 | 4-8 | BBTBB |
MLB 2026, American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Boston | 9 | 15 | 0.375 | 6.0 | 136 | 3.00 | 4-6 | -2 | 0 | 5-7 | 4-8 | BBTBB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() San Diego | 17 | 8 | 0.68 | 0.5 | 137 | 0.00 | 8-2 | 1 | 0 | 9-4 | 8-4 | TTTBT |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() San Diego | 17 | 8 | 0.68 | - | 0 | 0.00 | 8-2 | 1 | 0 | 9-4 | 8-4 | TTTBT |
Sô trận đã đấu - 33 | từ {năm}
BOSSD
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của33





