Group Table
MLB
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Boston | 84 | 78 | 0.519 | 23.0 | -22 | 12.00 | 4-6 | 1 | 73 | 38-43 | 46-35 |
American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Boston | 84 | 78 | 0.519 | 19.0 | -12 | 12.00 | 4-6 | 1 | 73 | 38-43 | 46-35 |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() San Diego | 70 | 92 | 0.432 | 36.0 | -35 | 19.00 | 1-9 | -6 | -107 | 36-45 | 34-47 |
National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() San Diego | 70 | 92 | 0.432 | 36.0 | -19 | 19.00 | 1-9 | -6 | -107 | 36-45 | 34-47 |
Sô trận đã đấu - 32 | từ {năm}
SDBOS
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của32





