Các giải đấu thông lệ
|
23
Tháng 8,2019
Kết thúc
0
:
11
40
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Tổng quan

San Diego
Boston
1
0
3
2
0
3
3
0
0
4
0
1
5
0
0
6
0
4
7
0
0
8
0
0
9
0
0
R
0
11
H
5
14
E
3
1

Group Table

MLB
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
14
Boston
84780.51923.0-220.004-61038-4346-35
23
San Diego
70920.43237.0-360.001-9-6036-4534-47
American League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
7
Boston
84780.51923.0-2212.004-617338-4346-35
American League East
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
3
Boston
84780.51919.0-1212.004-617338-4346-35
National League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
13
San Diego
70920.43236.0-3519.001-9-6-10736-4534-47
National League West
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
5
San Diego
70920.43236.0-1919.001-9-6-10736-4534-47

Sô trận đã đấu - 32 |  từ {năm}

SD

BOS
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
13(41‏%)
0(0‏%)
19(59‏%)
Chiến thắng lớn nhất
105
Tổng số lượt chạy
132
3,28
AVG chạy mỗi trận
4,13