Group Table
MLB 2026
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Boston | 2 | 6 | 0.25 | 5.0 | 150 | 2.00 | 2-6 | -1 | 0 | 1-1 | 1-5 | BBBTB |
MLB 2026, American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Boston | 2 | 6 | 0.25 | 5.0 | 153 | 2.00 | 2-6 | -1 | 0 | 1-1 | 1-5 | BBBTB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() San Diego | 3 | 5 | 0.375 | 3.0 | 152 | 2.00 | 3-5 | 1 | 0 | 2-4 | 1-1 | BBTBT |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() San Diego | 3 | 5 | 0.375 | 3.0 | 153 | 2.00 | 3-5 | 1 | 0 | 2-4 | 1-1 | BBTBT |
Sô trận đã đấu - 32 | từ {năm}
BOSSD
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của32





