Bảng xếp hạng
MLB 2026
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Detroit | 15 | 14 | 0.517 | 4.0 | 130 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 10-2 | 5-12 | TTBBT |
MLB 2026, American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Detroit | 15 | 14 | 0.517 | - | 0 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 10-2 | 5-12 | TTBBT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Miami | 13 | 16 | 0.448 | 7.0 | 127 | 3.00 | 4-6 | -3 | 0 | 10-6 | 3-10 | TTBBB |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Miami | 13 | 16 | 0.448 | 7.0 | 132 | 3.00 | 4-6 | -3 | 0 | 10-6 | 3-10 | TTBBB |
Sô trận đã đấu - 49 | từ {năm}
DETMIA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của49





