Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() NY Yankees | 19 | 10 | 0.655 | 1.0 | 133 | 0.00 | 9-1 | 1 | 0 | 8-5 | 11-5 | TTTBT |
15 | ![]() ![]() Texas | 14 | 15 | 0.483 | 6.0 | 128 | 0.00 | 4-6 | -2 | 0 | 6-7 | 8-8 | TBTBB |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() NY Yankees | 19 | 10 | 0.655 | - | 0 | 0.00 | 9-1 | 1 | 0 | 8-5 | 11-5 | TTTBT |
6 | ![]() ![]() Texas | 14 | 15 | 0.483 | 5.0 | 129 | 0.00 | 4-6 | -2 | 0 | 6-7 | 8-8 | TBTBB |
MLB 2026, American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() NY Yankees | 19 | 10 | 0.655 | - | 0 | 0.00 | 9-1 | 1 | 0 | 8-5 | 11-5 | TTTBT |
MLB 2026, American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Texas | 14 | 15 | 0.483 | 1.5 | 0 | 0.00 | 4-6 | -2 | 0 | 6-7 | 8-8 | TBTBB |
Sô trận đã đấu - 718 | từ {năm}
TEXNYY
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





