Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | ![]() ![]() Colorado | 11 | 16 | 0.407 | 8.0 | 128 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 7-6 | 4-10 | BBTBT |
30 | ![]() ![]() Philadelphia | 8 | 18 | 0.308 | 10.5 | 126 | 0.00 | 0-10 | -10 | 0 | 5-10 | 3-8 | BBBBB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Colorado | 11 | 16 | 0.407 | 8.0 | 128 | 4.50 | 5-5 | 1 | 0 | 7-6 | 4-10 | BBTBT |
15 | ![]() ![]() Philadelphia | 8 | 18 | 0.308 | 10.5 | 126 | 7.00 | 0-10 | -10 | 0 | 5-10 | 3-8 | BBBBB |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Philadelphia | 8 | 18 | 0.308 | 10.5 | 130 | 7.00 | 0-10 | -10 | 0 | 5-10 | 3-8 | BBBBB |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Colorado | 11 | 16 | 0.407 | 7.0 | 132 | 4.50 | 5-5 | 1 | 0 | 7-6 | 4-10 | BBTBT |
Sô trận đã đấu - 244 | từ {năm}
COLPHI
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





