Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 15 | 14 | 0.517 | 6.0 | 127 | 0.00 | 4-6 | -1 | 0 | 9-8 | 6-6 | BBTTB |
26 | ![]() ![]() Boston | 12 | 19 | 0.387 | 10.0 | 122 | 0.00 | 4-6 | -2 | 0 | 5-8 | 7-11 | TTTBB |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Boston | 12 | 19 | 0.387 | 8.0 | 124 | 3.00 | 4-6 | -2 | 0 | 5-8 | 7-11 | TTTBB |
MLB 2026, American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Boston | 12 | 19 | 0.387 | 8.0 | 129 | 3.00 | 4-6 | -2 | 0 | 5-8 | 7-11 | TTTBB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 15 | 14 | 0.517 | 6.0 | 127 | 1.50 | 4-6 | -1 | 0 | 9-8 | 6-6 | BBTTB |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 15 | 14 | 0.517 | 3.5 | 132 | 1.50 | 4-6 | -1 | 0 | 9-8 | 6-6 | BBTTB |
Sô trận đã đấu - 424 | từ {năm}
BOSMIL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





