Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Arizona | 14 | 11 | 0.56 | 4.0 | 133 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 8-5 | 6-6 | TBBTB |
13 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 13 | 12 | 0.52 | 5.0 | 132 | 0.00 | 5-5 | -3 | 0 | 7-6 | 6-6 | BTBBB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Arizona | 14 | 11 | 0.56 | 4.0 | 133 | 0.50 | 6-4 | -1 | 0 | 8-5 | 6-6 | TBBTB |
9 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 13 | 12 | 0.52 | 5.0 | 132 | 1.50 | 5-5 | -3 | 0 | 7-6 | 6-6 | BTBBB |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 13 | 12 | 0.52 | 3.5 | 136 | 1.50 | 5-5 | -3 | 0 | 7-6 | 6-6 | BTBBB |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Arizona | 14 | 11 | 0.56 | 3.0 | 137 | 0.50 | 6-4 | -1 | 0 | 8-5 | 6-6 | TBBTB |
Sô trận đã đấu - 233 | từ {năm}
MILAZ
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





