Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | ![]() ![]() LA Angels | 12 | 17 | 0.414 | 8.0 | 126 | 0.00 | 3-7 | -3 | 0 | 5-7 | 7-10 | BTBBB |
25 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 11 | 17 | 0.393 | 8.5 | 126 | 0.00 | 5-5 | -2 | 0 | 4-8 | 7-9 | BTTBB |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() LA Angels | 12 | 17 | 0.414 | 6.5 | 128 | 2.50 | 3-7 | -3 | 0 | 5-7 | 7-10 | BTBBB |
14 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 11 | 17 | 0.393 | 7.0 | 128 | 3.00 | 5-5 | -2 | 0 | 4-8 | 7-9 | BTTBB |
MLB 2026, American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 11 | 17 | 0.393 | 3.5 | 132 | 3.00 | 5-5 | -2 | 0 | 4-8 | 7-9 | BTTBB |
MLB 2026, American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() LA Angels | 12 | 17 | 0.414 | 3.5 | 132 | 2.50 | 3-7 | -3 | 0 | 5-7 | 7-10 | BTBBB |
Sô trận đã đấu - 823 | từ {năm}
LAACWS
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





