Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() San Diego | 19 | 13 | 0.594 | 4.0 | 126 | 0.00 | 4-6 | -4 | 0 | 10-8 | 9-5 | TBBBB |
9 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 18 | 15 | 0.545 | 5.5 | 124 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 10-8 | 8-7 | BTTTB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() San Diego | 19 | 13 | 0.594 | 4.0 | 126 | 0.00 | 4-6 | -4 | 0 | 10-8 | 9-5 | TBBBB |
7 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 18 | 15 | 0.545 | 5.5 | 124 | 1.50 | 5-5 | -1 | 0 | 10-8 | 8-7 | BTTTB |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 18 | 15 | 0.545 | 3.5 | 128 | 1.50 | 5-5 | -1 | 0 | 10-8 | 8-7 | BTTTB |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() San Diego | 19 | 13 | 0.594 | 1.0 | 0 | 0.00 | 4-6 | -4 | 0 | 10-8 | 9-5 | TBBBB |
Sô trận đã đấu - 226 | từ {năm}
MILSD
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





