Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 13 | 11 | 0.542 | 4.0 | 134 | 0.00 | 5-5 | -2 | 0 | 7-5 | 6-6 | TBTBB |
21 | ![]() ![]() Washington | 11 | 15 | 0.423 | 7.0 | 130 | 0.00 | 4-6 | -2 | 0 | 3-10 | 8-5 | TBTBB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 13 | 11 | 0.542 | 4.0 | 134 | 1.00 | 5-5 | -2 | 0 | 7-5 | 6-6 | TBTBB |
12 | ![]() ![]() Washington | 11 | 15 | 0.423 | 7.0 | 130 | 4.00 | 4-6 | -2 | 0 | 3-10 | 8-5 | TBTBB |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 13 | 11 | 0.542 | 2.5 | 138 | 1.00 | 5-5 | -2 | 0 | 7-5 | 6-6 | TBTBB |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Washington | 11 | 15 | 0.423 | 7.0 | 134 | 4.00 | 4-6 | -2 | 0 | 3-10 | 8-5 | TBTBB |
Sô trận đã đấu - 186 | từ {năm}
WSHMIL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





