Bảng xếp hạng|Liga Nationala 14/15
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Arges Pitesti | 24 | 14 | 10 | 1970-1949 | 21 | 38 | TBBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của12
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Arges Pitesti | 24 | 14 | 10 | 1970-1949 | 21 | 38 | TBBTT |