Tổng Quan Trận Đấu
1
Thời gian hội ý
0
21
Số lần phạm lỗi
16
Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Kk Hercegovac | 30 | 21 | 9 | 2695-2516 | 179 | 51 | BTTTB |
6 | ![]() ![]() Bkk Radnicki Belgrade | 30 | 16 | 14 | 2570-2546 | 24 | 46 | TBTTT |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
BKKHER
Đã thắng
Đã thắng





