Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
5
23
Số lần phạm lỗi
26
Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Minas Storm | 34 | 26 | 8 | 2981-2793 | 188 | 1.067 | 0.765 | TTBTT |
14 | ![]() ![]() Cruzeiro Basquete | 33 | 11 | 22 | 2629-2826 | -197 | 0.93 | 0.333 | TBBBB |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
CRUMIT
Đã thắng
Đã thắng





