Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
6
24
Số lần phạm lỗi
28
Thống Kê Mùa Giải
MYKPAO
MYKPAO
79.5Points83.5
35.3Rebounds37.9
19.1Assists18.5
7.5Steals6.1
2.3Blocks2.7
14.6Turnovers13.4
63.1Field Goals Attempted65.5
44%Field Goal Percentage45%
27.6Three Pointers Attempted29.2
34%Three Point Percentage34%
21Free Throws Attempted20
71%Free Throw Percentage72%
Bảng xếp hạng|Basketball League 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() PAOK | 21 | 14 | 7 | 1753-1705 | 48 | 35 | BBTTT |
10 | ![]() ![]() AO Mykonoy | 21 | 8 | 13 | 1670-1803 | -133 | 29 | BBBTB |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
MYKPAO
Đã thắng
Đã thắng





