Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
3
23
Số lần phạm lỗi
20
Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() CS Rapid Bucuresti | 28 | 17 | 11 | 2406-2326 | 80 | 45 | TTTBT |
12 | ![]() ![]() Csm Corona Brasov | 28 | 12 | 16 | 2436-2479 | -43 | 40 | BTTBB |
Sô trận đã đấu - 6 | từ {năm}
RAPCSM
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của6





