Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Dinamo București | 28 | 20 | 8 | 2437-2293 | 144 | 48 | TTTBT |
5 | ![]() ![]() CS Rapid Bucuresti | 28 | 17 | 11 | 2406-2326 | 80 | 45 | TTTBT |
Sô trận đã đấu - 14 | từ {năm}
DBURAP
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của14
- 202523 thg 12, 2025Cúp Vòng 2

Dinamo BucureștiHPh10185CS Rapid Bucuresti
17 thg 12, 2025Cúp Vòng 2
CS Rapid BucurestiH28373Dinamo București
11 thg 10, 2025Liga Nationala Ngày thi đấu 4
Dinamo BucureștiHPh8486CS Rapid Bucuresti
14 thg 4, 2025Liga Nationala Ngày thi đấu 27
Dinamo BucureștiH28680CS Rapid Bucuresti




