Ngày thi đấu 22
|
11
Tháng 3,2026
40
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
I A MCKL 25/26

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Sutjeska Niksic
262152549-211043947
2
Kk Primorje Hn 1945
261972381-217720445
3
KK Mornar Bar
261882266-21719544
4
Lovcen Cetinje
261792049-19569343
5
Kk Jedinstvo Bijelo Polje
2615112262-22233941
6
Kk Podgorica
2614122135-20657040
7
Kotor
2612142037-2100-6338
8
Studentski Centar
2611152118-2151-3337
9
Kk Decic
2611152269-2362-9337
10
Kk Vukovi Zeta
2610162157-2214-5736
11
KK Teodo
2610162324-2435-11136
12
KK Danilovgrad
2610162063-2215-15236
13
KK Ibar Rozaje
269172036-2197-16135
14
Kk Ulcinjska Rivijera Ulcinj
265212039-2309-27031

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Kk Jedinstvo Bijelo Polje
Lovcen Cetinje

Những trận kế tiếp - Kk Jedinstvo Bijelo Polje

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - Lovcen Cetinje

Không co trận đấu nào

Tài/Xỉu

JEDLCE
Tài 125.5
100‏%
86.5
100‏%
78.81
Tài 145.5
96‏%
86.5
65‏%
78.81
Tài 165.5
62‏%
86.5
15‏%
78.81
Tài 185.5
19‏%
86.5
0‏%
78.81
Tài 200.5
4‏%
86.5
0‏%
78.81
Tài 225.5
0‏%
86.5
0‏%
78.81
Xỉu 125.5
0‏%
86.5
0‏%
78.81
Xỉu 145.5
4‏%
86.5
35‏%
78.81
Xỉu 165.5
38‏%
86.5
85‏%
78.81
Xỉu 185.5
81‏%
86.5
100‏%
78.81
Xỉu 200.5
96‏%
86.5
100‏%
78.81
Xỉu 225.5
100‏%
86.5
100‏%
78.81