Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
2
24
Số lần phạm lỗi
25
Thống Kê Mùa Giải
VIEFMP
VIEFMP
74.1Points77.4
26Rebounds29.8
15.6Assists13.8
6.4Steals6.9
1Blocks2.7
12.7Turnovers12.2
54.3Field Goals Attempted58.1
46%Field Goal Percentage46%
23.3Three Pointers Attempted22.3
35%Three Point Percentage33%
21Free Throws Attempted22.9
75%Free Throw Percentage74%
Bảng xếp hạng
ABA Liga 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() FMP Belgrade | 16 | 6 | 10 | 1325-1385 | -60 | 22 | TTBBB |
ABA Liga 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() BC Viên | 16 | 4 | 12 | 1346-1461 | -115 | 20 | BTBBT |
ABA Liga 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() FMP Belgrade | 26 | 11 | 15 | 2168-2183 | -15 | 37 | TTBBB |
7 | ![]() ![]() BC Viên | 25 | 9 | 16 | 2113-2222 | -109 | 34 | BTBBT |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
VIEFMP
Đã thắng
Đã thắng





