Thống Kê Mùa Giải
DIASRE
DIASRE
8Số lần thắng5
24Bàn thắng12
12Số bàn thắng9
7Cả hai đội ghi bàn6
1Không ghi bàn2
2Số Trận Giữ Sạch Lưới3
Bảng xếp hạng
Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Diamond Harbour FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 | 12 | 10 | 22 | TTTTT |
4 | ![]() ![]() Sreenidi Deccan FC | 9 | 4 | 3 | 2 | 10 | 8 | 2 | 15 | HHTBT |
Giải vô địch quốc gia, Vòng Xác Định Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Diamond Harbour FC | 10 | 8 | 1 | 1 | 24 | 12 | 12 | 25 | TTTTT |
3 | ![]() ![]() Sreenidi Deccan FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 12 | 9 | 3 | 18 | HHTBT |
Sô trận đã đấu - 1 | từ {năm}
DIASRE
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
0
Tổng số bàn thắng
1
0
Số bàn thắng trung bình
1
-
(0)
Dẫn trước ở H1
-
(0)
100%
(1)
Hoà ở H1
100%
(1)
-
(0)
Thua ở H1
-
(0)





