Bảng xếp hạng
Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Diamond Harbour FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 | 12 | 10 | 22 | TTTTT |
2 | Shillong Lajong | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 9 | 7 | 17 | HBTTH |
3 | Rajasthan United | 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 10 | 3 | 17 | TTBTB |
4 | Sreenidi Deccan FC | 9 | 4 | 3 | 2 | 10 | 8 | 2 | 15 | HHTBT |
5 | Chanmari FC | 9 | 3 | 2 | 4 | 14 | 15 | -1 | 11 | BTBTB |
6 | Dempo | 9 | 2 | 3 | 4 | 14 | 14 | 0 | 9 | HTTBH |
7 | Aizawl F.C. | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 22 | -9 | 9 | BHBBT |
8 | Real Kashmir | 9 | 2 | 2 | 5 | 15 | 14 | 1 | 8 | BBTTT |
9 | Gokulam Kerala FC | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 18 | -7 | 8 | TBBBB |
10 | Namdhari FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 12 | 18 | -6 | 7 | HBBBB |
Giải vô địch quốc gia, Vòng Xác Định Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Diamond Harbour FC | 10 | 8 | 1 | 1 | 24 | 12 | 12 | 25 | TTTTT |
2 | Shillong Lajong | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 9 | 7 | 18 | HBTTH |
3 | Sreenidi Deccan FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 12 | 9 | 3 | 18 | HHTBT |
4 | Rajasthan United | 10 | 5 | 2 | 3 | 14 | 12 | 2 | 17 | TTBTB |
5 | Chanmari FC | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 17 | -3 | 11 | BTBTB |
6 | Dempo | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 14 | 0 | 10 | HTTBH |
Giải vô địch quốc gia, Vòng Xác Định Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Real Kashmir | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | BBTTT |
2 | Aizawl F.C. | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | BHBBT |
3 | Namdhari FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | HBBBB |
4 | Gokulam Kerala FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | TBBBB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Diamond Harbour FC
Sreenidi Deccan FC
Các trận đấu gần nhất- Diamond Harbour FC
Các trận đấu gần nhất- Sreenidi Deccan FC
Những trận kế tiếp - Diamond Harbour FC
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - Sreenidi Deccan FC
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| DIA | SRE | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 10.00 | 4.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 3.33 10 / 3 | 1.33 4 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.33 3W | 1.00 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| DIA | SRE | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 2.4 | 90% 1.2 |
| Tài 1.5 | 90% 2.4 | 70% 1.2 |
| Tài 2.5 | 60% 2.4 | 40% 1.2 |
| Tài 3.5 | 30% 2.4 | 10% 1.2 |
| Tài 4.5 | 20% 2.4 | 0% 1.2 |
| Tài 5.5 | 20% 2.4 | 0% 1.2 |
| Xỉu 0.5 | 0% 2.4 | 10% 1.2 |
| Xỉu 1.5 | 10% 2.4 | 30% 1.2 |
| Xỉu 2.5 | 40% 2.4 | 60% 1.2 |
| Xỉu 3.5 | 70% 2.4 | 90% 1.2 |
| Xỉu 4.5 | 80% 2.4 | 100% 1.2 |
| Xỉu 5.5 | 80% 2.4 | 100% 1.2 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.9
0.6
0.3
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Diamond Harbour FC
Sreenidi Deccan FC
Số liệu trung bình của giải đấu

