Ngày thi đấu 1
|
28
Tháng 2,2026
100
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải vô địch quốc gia
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Diamond Harbour FC
971122121022
2
Shillong Lajong
9522169717
3
Rajasthan United
95221310317
4
Sreenidi Deccan FC
9432108215
5
Chanmari FC
93241415-111
6
Dempo
9234141409
7
Aizawl F.C.
92341322-99
8
Real Kashmir
9225151418
9
Gokulam Kerala FC
92251118-78
10
Namdhari FC
91441218-67
Giải vô địch quốc gia, Vòng Xác Định Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Diamond Harbour FC
1081124121225
2
Shillong Lajong
10532169718
3
Sreenidi Deccan FC
10532129318
4
Rajasthan United
105231412217
5
Chanmari FC
103251417-311
6
Dempo
102441414010
Giải vô địch quốc gia, Vòng Xác Định Xuống Hạng
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Real Kashmir
11003033
2
Aizawl F.C.
11002113
3
Namdhari FC
100112-10
4
Gokulam Kerala FC
100103-30

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Diamond Harbour FC
Sreenidi Deccan FC
Các trận đấu gần nhất
DIASRE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
10.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
3.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.33
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

DIASRE
Tài 0.5
100‏%
2.4
90‏%
1.2
Tài 1.5
90‏%
2.4
70‏%
1.2
Tài 2.5
60‏%
2.4
40‏%
1.2
Tài 3.5
30‏%
2.4
10‏%
1.2
Tài 4.5
20‏%
2.4
0‏%
1.2
Tài 5.5
20‏%
2.4
0‏%
1.2
Xỉu 0.5
0‏%
2.4
10‏%
1.2
Xỉu 1.5
10‏%
2.4
30‏%
1.2
Xỉu 2.5
40‏%
2.4
60‏%
1.2
Xỉu 3.5
70‏%
2.4
90‏%
1.2
Xỉu 4.5
80‏%
2.4
100‏%
1.2
Xỉu 5.5
80‏%
2.4
100‏%
1.2

Bàn Thắng theo Hiệp

0.9
0.6
0.3
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Diamond Harbour FC
Sreenidi Deccan FC
Số liệu trung bình của giải đấu