Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Polzela | 24 | 8 | 16 | 1993-2138 | -145 | 32 | TBTTB |
10 | ![]() ![]() KK Podcetrtek | 24 | 5 | 19 | 1825-2196 | -371 | 29 | BBBBT |
Sô trận đã đấu - 22 | từ {năm}
HOPPOD
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của22





