Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
4
23
Số lần phạm lỗi
26
Thống Kê Mùa Giải
BAHUNC
BAHUNC
82.5Points85.3
37.3Rebounds33.3
16.6Assists20.4
7.6Steals7.1
2.5Blocks2.8
11.8Turnovers13.6
63.2Field Goals Attempted61.4
46%Field Goal Percentage50%
25.1Three Pointers Attempted23.2
31%Three Point Percentage36%
22.4Free Throws Attempted20.7
76%Free Throw Percentage74%
Bảng xếp hạng|Giải Vô Địch Bóng Rổ Châu Âu, bảng A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Bahcesehir Koleji | 18 | 12 | 6 | 1593-1475 | 118 | 1.08 | 0.667 | 24 | BTTBT |
6 | ![]() ![]() Universitatea Cluj | 18 | 9 | 9 | 1714-1657 | 57 | 1.034 | 0.5 | 18 | TBBBT |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
BAHUNC
Đã thắng
Đã thắng





