Ngày thi đấu 27
|
18
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Dabrowa Gornicza
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
91
:
89
9
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
16
/ 16
60
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng xếp hạng|
PLK

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Wilki Morskie Szczecin
282082366-23066048
2
Legia Warsaw
282082425-223219348
3
Trefl Sopot
2818102473-235411946
4
Śląsk Wrocław
271892413-228213145
5
Dziki Warszawa
2817112562-237119145
6
Arka Gdynia
2817112383-22909345
7
Anwil Wloclawek
2816122486-238010644
8
Basket Zielona Gora
2815132357-22728543
9
MKS Dąbrowa Górnicza
2815132461-24105143
10
PWSZ Gornik Walbrzyc
2815132300-2339-3943
11
Stal Ostrow Wielkopolski
2815132313-2362-4943
12
MKS Start Lublin
2810182309-2511-20238
13
Twarde Pierniki Toruń
2710172340-2417-7737
14
Czarni Slupsk
288202304-2442-13836
15
GTK Gliwice
285232223-2497-27433
16
Mosir Krosno
284242298-2548-25032

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

MKS Dąbrowa Górnicza
Mosir Krosno

Tài/Xỉu

DABMOK
Tài 125.5
100‏%
86.68
100‏%
81.36
Tài 145.5
100‏%
86.68
96‏%
81.36
Tài 165.5
75‏%
86.68
71‏%
81.36
Tài 185.5
11‏%
86.68
18‏%
81.36
Tài 200.5
0‏%
86.68
0‏%
81.36
Tài 225.5
0‏%
86.68
0‏%
81.36
Xỉu 125.5
0‏%
86.68
0‏%
81.36
Xỉu 145.5
0‏%
86.68
4‏%
81.36
Xỉu 165.5
25‏%
86.68
29‏%
81.36
Xỉu 185.5
89‏%
86.68
82‏%
81.36
Xỉu 200.5
100‏%
86.68
100‏%
81.36
Xỉu 225.5
100‏%
86.68
100‏%
81.36