Chung kết
|
14
Tháng 4,2026
Kết thúc
76
:
68
80
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
PLKK, Nữ

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
AZS AJP Gorzów Wielkopolski
221931871-145741441
2
AZS UMCS Lublin
221751796-157821839
3
Ślęza Wrocław
221661822-148134138
4
Poznan
221481678-156711136
5
Z. Sosnowiec
221481956-169326336
6
Katarzynki Torun
2211111584-1596-1233
7
Wisla Krakow
229131537-1651-11431
8
Arka Gdynia
229131806-17703631
9
Contimax Mosir Bochnia
228141746-1909-16330
10
Skk Polonia Warszawa
228141571-1780-20930
11
25 Bydgoszcz
227151587-1814-22729
12
Islands Wichos Jelenia Gora
220221383-2041-65822

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

AZS UMCS Lublin
Poznan

Những trận kế tiếp - AZS UMCS Lublin

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - Poznan

Không co trận đấu nào

Tài/Xỉu

LUBAZS
Tài 125.5
91‏%
80.16
91‏%
75.51
Tài 145.5
59‏%
80.16
40‏%
75.51
Tài 165.5
16‏%
80.16
9‏%
75.51
Tài 185.5
3‏%
80.16
0‏%
75.51
Tài 200.5
0‏%
80.16
0‏%
75.51
Tài 225.5
0‏%
80.16
0‏%
75.51
Xỉu 125.5
9‏%
80.16
9‏%
75.51
Xỉu 145.5
41‏%
80.16
60‏%
75.51
Xỉu 165.5
84‏%
80.16
91‏%
75.51
Xỉu 185.5
97‏%
80.16
100‏%
75.51
Xỉu 200.5
100‏%
80.16
100‏%
75.51
Xỉu 225.5
100‏%
80.16
100‏%
75.51