09
Tháng 5,2026
09 thg 5
12:00
5
/ 6
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 6
20
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Giải bóng rổ NB I, Vòng Xuống Hạng
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
BC Kormend
220207-197101.051110
2
Universitas Pecs
220195-144511.35419
3
KTE Kecskeméti
220188-167211.12617
4
Zalakeramia ZTE KK
202157-180-230.87206
5
SZTE-Szedeák
202193-204-110.94604
6
OSE Lions
202158-206-480.76703
NB I 25/26
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Szolnoki Olaj KK
262332393-20143791.1880.88549
2
Falco KC-Szombathely
261972334-20942401.1150.73145
3
Kaposvári KK
261792391-22751161.0510.65443
4
Atomerőmű SE
261792345-21541911.0890.65443
5
Alba Fehérvár
2615112386-22681181.0520.57741
6
Debreceni EAC
2615112138-2186-480.9780.57741
7
Budapesti Honved SE
2614122116-2069471.0230.53840
8
Sopron KC
2611152082-2085-30.9990.42337
9
BC Kormend
2611152294-2396-1020.9570.42337
10
Universitas Pecs
2610162145-2211-660.970.38536
11
Zalakeramia ZTE KK
269172145-2321-1760.9240.34635
12
KTE Kecskeméti
268182052-2217-1650.9260.30834
13
OSE Lions
266202189-2401-2120.9120.23132
14
SZTE-Szedeák
267191851-2183-3320.8480.26932

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

SZTE-Szedeák
BC Kormend

Tài/Xỉu

SZEKOR
Tài 125.5
96‏%
74.43
100‏%
89
Tài 145.5
71‏%
74.43
100‏%
89
Tài 165.5
36‏%
74.43
82‏%
89
Tài 185.5
11‏%
74.43
39‏%
89
Tài 200.5
4‏%
74.43
14‏%
89
Tài 225.5
0‏%
74.43
0‏%
89
Xỉu 125.5
4‏%
74.43
0‏%
89
Xỉu 145.5
29‏%
74.43
0‏%
89
Xỉu 165.5
64‏%
74.43
18‏%
89
Xỉu 185.5
89‏%
74.43
61‏%
89
Xỉu 200.5
96‏%
74.43
86‏%
89
Xỉu 225.5
100‏%
74.43
100‏%
89