16
Tháng 5,2026
3
/ 6
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 6
60
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Giải bóng rổ NB I, Vòng Xuống Hạng
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
BC Kormend
330298-272261.096112
2
Universitas Pecs
321283-245381.1550.66710
3
KTE Kecskeméti
321263-25851.0190.6678
4
Zalakeramia ZTE KK
303244-273-290.89407
5
SZTE-Szedeák
312294-29221.0070.3336
6
OSE Lions
312251-293-420.8570.3335
NB I 25/26
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Szolnoki Olaj KK
262332393-20143791.1880.88549
2
Falco KC-Szombathely
261972334-20942401.1150.73145
3
Kaposvári KK
261792391-22751161.0510.65443
4
Atomerőmű SE
261792345-21541911.0890.65443
5
Alba Fehérvár
2615112386-22681181.0520.57741
6
Debreceni EAC
2615112138-2186-480.9780.57741
7
Budapesti Honved SE
2614122116-2069471.0230.53840
8
Sopron KC
2611152082-2085-30.9990.42337
9
BC Kormend
2611152294-2396-1020.9570.42337
10
Universitas Pecs
2610162145-2211-660.970.38536
11
Zalakeramia ZTE KK
269172145-2321-1760.9240.34635
12
KTE Kecskeméti
268182052-2217-1650.9260.30834
13
OSE Lions
266202189-2401-2120.9120.23132
14
SZTE-Szedeák
267191851-2183-3320.8480.26932

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

KTE Kecskeméti
BC Kormend

Tài/Xỉu

KTEKOR
Tài 125.5
97‏%
79.38
100‏%
89.07
Tài 145.5
93‏%
79.38
100‏%
89.07
Tài 165.5
55‏%
79.38
83‏%
89.07
Tài 185.5
7‏%
79.38
38‏%
89.07
Tài 200.5
0‏%
79.38
14‏%
89.07
Tài 225.5
0‏%
79.38
0‏%
89.07
Xỉu 125.5
3‏%
79.38
0‏%
89.07
Xỉu 145.5
7‏%
79.38
0‏%
89.07
Xỉu 165.5
45‏%
79.38
17‏%
89.07
Xỉu 185.5
93‏%
79.38
62‏%
89.07
Xỉu 200.5
100‏%
79.38
86‏%
89.07
Xỉu 225.5
100‏%
79.38
100‏%
89.07