Group Table
OHL 15/16
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Sarnia Sting | 68 | 42 | 19 | 5 | 91 | 40 | 254-192 | 0-0 | 8-2-0 | -1 | TTTTB |
17 | ![]() ![]() Saginaw Spirit | 68 | 24 | 36 | 5 | 56 | 22 | 209-282 | 0-0 | 2-6-2 | -2 | BBTBB |
Hiệp Hội Khu Vực Phía Tây 15/16
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Sarnia Sting | 68 | 42 | 19 | 5 | 91 | 40 | 254-192 | 0-0 | 8-2-0 | -1 | TTTTB |
8 | ![]() ![]() Saginaw Spirit | 68 | 24 | 36 | 5 | 56 | 22 | 209-282 | 0-0 | 2-6-2 | -2 | BBTBB |
Khu Vực Phía Tây 15/16
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Sarnia Sting | 68 | 42 | 19 | 5 | 91 | 40 | 254-192 | 0-0 | 8-2-0 | -1 | TTTTB |
4 | ![]() ![]() Saginaw Spirit | 68 | 24 | 36 | 5 | 56 | 22 | 209-282 | 0-0 | 2-6-2 | -2 | BBTBB |





