15
Tháng 2,2016
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
11
:
4
60
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng xếp hạng

OHL 15/16
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
Erie Otters
685215110545269-1830-06-4-01
2
London Knights
685114210551319-1820-09-1-0-1
3
Kingston Frontenacs
68461739741252-1890-07-2-12
4
Kitchener Rangers
68441759543256-1970-04-5-11
5
Sarnia Sting
68421959140254-1920-08-2-0-1
6
Barrie Colts
68432208941295-2070-07-2-1-1
7
Windsor Spitfires
68402168739253-2000-06-3-13
8
North Bay Battalion
68352368034240-2270-05-4-13
9
Niagara IceDogs
68352647735213-1980-06-3-11
10
Ottawa 67's
68362927534234-2190-07-3-06
11
Owen Sound Attack
68322587530209-2220-05-4-1-1
12
Sault Ste. Marie Greyhounds
68332777430243-2330-05-5-02
13
Peterborough Petes
68332827331240-2590-05-4-11
14
Brampton
68333027131215-2290-04-5-1-1
15
Oshawa Generals
68273346224197-2350-06-3-1-2
16
Brantford
68253585825197-2600-04-5-1-2
17
Saginaw Spirit
68243655622209-2820-02-6-2-2
18
Flint Firebirds
68204244618184-2790-02-8-0-5
19
Sudbury Wolves
68164653813183-3280-01-8-1-9
20
Guelph Storm
68134943210156-2970-01-9-0-1
Hiệp Hội Khu Vực Phía Đông 15/16
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
Kingston Frontenacs
68461739741252-1890-07-2-12
2
Barrie Colts
68432208941295-2070-07-2-1-1
3
North Bay Battalion
68352368034240-2270-05-4-13
4
Niagara IceDogs
68352647735213-1980-06-3-11
5
Ottawa 67's
68362927534234-2190-07-3-06
6
Peterborough Petes
68332827331240-2590-05-4-11
7
Brampton
68333027131215-2290-04-5-1-1
8
Oshawa Generals
68273346224197-2350-06-3-1-2
9
Brantford
68253585825197-2600-04-5-1-2
10
Sudbury Wolves
68164653813183-3280-01-8-1-9
Hiệp Hội Khu Vực Phía Tây 15/16
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
Erie Otters
685215110545269-1830-06-4-01
2
Sarnia Sting
68421959140254-1920-08-2-0-1
3
London Knights
685114210551319-1820-09-1-0-1
4
Kitchener Rangers
68441759543256-1970-04-5-11
5
Windsor Spitfires
68402168739253-2000-06-3-13
6
Owen Sound Attack
68322587530209-2220-05-4-1-1
7
Sault Ste. Marie Greyhounds
68332777430243-2330-05-5-02
8
Saginaw Spirit
68243655622209-2820-02-6-2-2
9
Flint Firebirds
68204244618184-2790-02-8-0-5
10
Guelph Storm
68134943210156-2970-01-9-0-1
Khu Vực Phía Đông 15/16
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
Kingston Frontenacs
68461739741252-1890-07-2-12
2
Ottawa 67's
68362927534234-2190-07-3-06
3
Peterborough Petes
68332827331240-2590-05-4-11
4
Oshawa Generals
68273346224197-2350-06-3-1-2
5
Brantford
68253585825197-2600-04-5-1-2
Khu Vực Trung Tâm 15/16
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
Barrie Colts
68432208941295-2070-07-2-1-1
2
North Bay Battalion
68352368034240-2270-05-4-13
3
Niagara IceDogs
68352647735213-1980-06-3-11
4
Brampton
68333027131215-2290-04-5-1-1
5
Sudbury Wolves
68164653813183-3280-01-8-1-9
Khu Vực Trung Tây 15/16
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
Erie Otters
685215110545269-1830-06-4-01
2
London Knights
685114210551319-1820-09-1-0-1
3
Kitchener Rangers
68441759543256-1970-04-5-11
4
Owen Sound Attack
68322587530209-2220-05-4-1-1
5
Guelph Storm
68134943210156-2970-01-9-0-1
Khu Vực Phía Tây 15/16
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
Sarnia Sting
68421959140254-1920-08-2-0-1
2
Windsor Spitfires
68402168739253-2000-06-3-13
3
Sault Ste. Marie Greyhounds
68332777430243-2330-05-5-02
4
Saginaw Spirit
68243655622209-2820-02-6-2-2
5
Flint Firebirds
68204244618184-2790-02-8-0-5

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sarnia Sting
Saginaw Spirit

Những trận kế tiếp - Sarnia Sting

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - Saginaw Spirit

Không co trận đấu nào

Tài/Xỉu

SASSSP
Tài 3.5
91‏%
3.64
93‏%
3.04
Tài 4.5
80‏%
3.64
85‏%
3.04
Tài 5.5
67‏%
3.64
75‏%
3.04
Tài 6.5
52‏%
3.64
56‏%
3.04
Tài 7.5
28‏%
3.64
44‏%
3.04
Tài 8.5
15‏%
3.64
28‏%
3.04
Xỉu 3.5
9‏%
3.64
7‏%
3.04
Xỉu 4.5
20‏%
3.64
15‏%
3.04
Xỉu 5.5
33‏%
3.64
25‏%
3.04
Xỉu 6.5
48‏%
3.64
44‏%
3.04
Xỉu 7.5
72‏%
3.64
56‏%
3.04
Xỉu 8.5
85‏%
3.64
72‏%
3.04