Bảng xếp hạng|NBB 15/16
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() CA Paulistano SP | 28 | 20 | 8 | 2254-2060 | 194 | 1.094 | 0.714 | 48 | BTTBT |
10 | ![]() ![]() Minas Storm | 28 | 12 | 16 | 2047-2094 | -47 | 0.978 | 0.429 | 40 | BTTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của31
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() CA Paulistano SP | 28 | 20 | 8 | 2254-2060 | 194 | 1.094 | 0.714 | 48 | BTTBT |
10 | ![]() ![]() Minas Storm | 28 | 12 | 16 | 2047-2094 | -47 | 0.978 | 0.429 | 40 | BTTBT |