Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
2
20
Số lần phạm lỗi
22
Thống Kê Mùa Giải
RMAFEN
RMAFEN
85.2Points78
36.9Rebounds33.7
18.3Assists15.2
5.9Steals4.9
3.9Blocks2.6
12.2Turnovers12.8
61.1Field Goals Attempted58.2
48%Field Goal Percentage47%
25.3Three Pointers Attempted24.5
38%Three Point Percentage36%
21.3Free Throws Attempted18.1
79%Free Throw Percentage80%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Fenerbahçe S.K. | 35 | 23 | 12 | 2884-2816 | 68 | 1.024 | 0.657 | BTBBB |
3 | ![]() ![]() Real | 35 | 22 | 13 | 3077-2903 | 174 | 1.06 | 0.629 | TBTTB |
Sô trận đã đấu - 36 | từ {năm}
RMAFEN
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của36





