Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 77 | 85 | 0.475 | 20.0 | -19 | 0.00 | 6-4 | -2 | 0 | 40-41 | 37-44 |
28 | ![]() ![]() Arizona | 65 | 97 | 0.401 | 32.0 | -31 | 0.00 | 4-6 | -2 | 0 | 40-41 | 25-56 |
MLB 2011,Giải vô địch Quốc gia
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 77 | 85 | 0.475 | 20.0 | -19 | 0.00 | 6-4 | -2 | 0 | 40-41 | 37-44 |
15 | ![]() ![]() Arizona | 65 | 97 | 0.401 | 32.0 | -31 | 0.00 | 4-6 | -2 | 0 | 40-41 | 25-56 |
MLB 2010, Giải vô địch quốc gia, Khu vực miền Trung
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 77 | 85 | 0.475 | 14.0 | -13 | 0.00 | 6-4 | -2 | 0 | 40-41 | 37-44 |
MLB 2012, Giải vô địch Quốc gia miền Tây
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Arizona | 65 | 97 | 0.401 | 27.0 | -26 | 0.00 | 4-6 | -2 | 0 | 40-41 | 25-56 |
Lần gặp gần nhất
1-5của100





