Các giải đấu thông lệ
|
08
Tháng 5,2010
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
17
40
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Tổng quan

Đường truyền thông tin bị giới hạn
Arizona
Milwaukee Brewers
1
2
0
2
0
1
3
0
4
4
0
0
5
0
6
6
1
1
7
0
1
8
0
0
9
0
4
R
3
17
H
6
17
E
2
1

Bảng xếp hạng

MLB
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
21
Milwaukee Brewers
77850.47520.0-190.006-4-2040-4137-44
28
Arizona
65970.40132.0-310.004-6-2040-4125-56
MLB 2011,Giải vô địch Quốc gia
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
11
Milwaukee Brewers
77850.47520.0-190.006-4-2040-4137-44
15
Arizona
65970.40132.0-310.004-6-2040-4125-56
MLB 2010, Giải vô địch quốc gia, Khu vực miền Trung
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
3
Milwaukee Brewers
77850.47514.0-130.006-4-2040-4137-44
MLB 2012, Giải vô địch Quốc gia miền Tây
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
5
Arizona
65970.40127.0-260.004-6-2040-4125-56