Bảng xếp hạng
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 38 | 33 | 11 | 0 | 87 | 0 | 227-225 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
7 | ![]() ![]() Vancouver | 82 | 25 | 43 | 14 | 0 | 64 | 0 | 224-273 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 38 | 33 | 11 | 0 | 87 | 0 | 227-225 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
13 | ![]() ![]() Vancouver | 82 | 25 | 43 | 14 | 0 | 64 | 0 | 224-273 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 38 | 33 | 11 | 0 | 87 | 0 | 227-225 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
24 | ![]() ![]() Vancouver | 82 | 25 | 43 | 14 | 0 | 64 | 0 | 224-273 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Lần gặp gần nhất
1-5của100





