Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() St. Louis | 84 | 40 | 33 | 11 | 0 | 91 | 0 | 270-283 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Los Angeles | 84 | 27 | 45 | 12 | 0 | 66 | 0 | 294-322 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() St. Louis | 84 | 40 | 33 | 11 | 0 | 91 | 0 | 270-283 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
10 | ![]() ![]() Los Angeles | 84 | 27 | 45 | 12 | 0 | 66 | 0 | 294-322 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() St. Louis | 84 | 40 | 33 | 11 | 0 | 91 | 0 | 270-283 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
22 | ![]() ![]() Los Angeles | 84 | 27 | 45 | 12 | 0 | 66 | 0 | 294-322 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Lần gặp gần nhất
1-5của100





