Các giải đấu thông lệ
|
24
Tháng 2,2019
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
14
20
/ 100
Overall Form
100
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Cactus League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
1
Arizona
000-00-0000-00-0
1
Chicago
000-00-0000-00-0
1
Chicago White Sox
000-00-0000-00-0
1
Cincinnati
000-00-0000-00-0
1
Cleveland
000-00-0000-00-0
1
Colorado
000-00-0000-00-0
1
Kansas City
000-00-0000-00-0
1
LA Angels
000-00-0000-00-0
1
LA Dodgers
000-00-0000-00-0
1
Milwaukee Brewers
000-00-0000-00-0
1
Athletics
000-00-0000-00-0
1
San Diego
000-00-0000-00-0
1
San Francisco
000-00-0000-00-0
1
Seattle
000-00-0000-00-0
1
Texas
000-00-0000-00-0
Grapefruit League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
1
Atlanta
000-00-0000-00-0
1
Baltimore
000-00-0000-00-0
1
Boston
000-00-0000-00-0
1
Detroit
000-00-0000-00-0
1
Houston
000-00-0000-00-0
1
Miami
000-00-0000-00-0
1
Minnesota
000-00-0000-00-0
1
NY Mets
000-00-0000-00-0
1
NY Yankees
000-00-0000-00-0
1
Philadelphia
000-00-0000-00-0
1
Pittsburgh
000-00-0000-00-0
1
St. Louis Cardinals
000-00-0000-00-0
1
Tampa Bay
000-00-0000-00-0
1
Toronto
000-00-0000-00-0
1
Washington
000-00-0000-00-0

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

LAACIN
Tài 5.5
91‏%
6.09
97‏%
4.97
Tài 6.5
86‏%
6.09
88‏%
4.97
Tài 7.5
83‏%
6.09
75‏%
4.97
Tài 8.5
77‏%
6.09
69‏%
4.97
Tài 9.5
71‏%
6.09
59‏%
4.97
Tài 10.5
69‏%
6.09
47‏%
4.97
Xỉu 5.5
9‏%
6.09
3‏%
4.97
Xỉu 6.5
14‏%
6.09
13‏%
4.97
Xỉu 7.5
17‏%
6.09
25‏%
4.97
Xỉu 8.5
23‏%
6.09
31‏%
4.97
Xỉu 9.5
29‏%
6.09
41‏%
4.97
Xỉu 10.5
31‏%
6.09
53‏%
4.97