Bảng xếp hạng|NBB 18/19
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Flamengo RJ | 26 | 22 | 4 | 2197-1836 | 361 | 1.197 | 0.846 | 48 | TTTTT |
6 | ![]() ![]() Botafogo | 26 | 12 | 14 | 1956-1998 | -42 | 0.979 | 0.462 | 38 | TTBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của17
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Flamengo RJ | 26 | 22 | 4 | 2197-1836 | 361 | 1.197 | 0.846 | 48 | TTTTT |
6 | ![]() ![]() Botafogo | 26 | 12 | 14 | 1956-1998 | -42 | 0.979 | 0.462 | 38 | TTBTB |