Bảng xếp hạng
Giải vô địch quốc gia 19/20
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Maccabi Rishon LeZion | 22 | 13 | 9 | 1802-1704 | 98 | 1.058 | 0.591 | TTBTT |
10 | ![]() ![]() Hapoel Gilboa Galil BC | 22 | 9 | 13 | 1888-1976 | -88 | 0.955 | 0.409 | TTTTT |
Super League, Vòng Tranh Chức Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Maccabi Rishon LeZion | 28 | 17 | 11 | 2330-2207 | 123 | 1.056 | 0.607 | TTBTT |
Super League, Vòng Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Hapoel Gilboa Galil BC | 29 | 16 | 13 | 2498-2530 | -32 | 0.987 | 0.552 | TTTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của31
- 202401 thg 5, 2024Giải Bóng Rổ Quốc Gia, Loạt Trận Playoff Tứ kết

Hapoel Gilboa Galil BCH29386Maccabi Rishon LeZion
27 thg 4, 2024Giải Bóng Rổ Quốc Gia, Loạt Trận Playoff Tứ kết
Maccabi Rishon LeZionH28084Hapoel Gilboa Galil BC
24 thg 4, 2024Giải Bóng Rổ Quốc Gia, Loạt Trận Playoff Tứ kết
Hapoel Gilboa Galil BCH28477Maccabi Rishon LeZion
17 thg 4, 2024Giải Bóng Rổ Quốc Gia Ngày thi đấu 26
Hapoel Gilboa Galil BCH29785Maccabi Rishon LeZion




