Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
4
21
Số lần phạm lỗi
20
Thống Kê Mùa Giải
HAPRIS
HAPRIS
78.5Points76.6
36.6Rebounds33.6
18.4Assists16.6
9.1Steals9.3
5.1Blocks1.3
15.1Turnovers11.7
60.2Field Goals Attempted65.5
45%Field Goal Percentage44%
27Three Pointers Attempted24.5
35%Three Point Percentage29%
20.4Free Throws Attempted15.7
72%Free Throw Percentage73%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Hapoel Gilboa Galil BC | 21 | 15 | 6 | 1719-1599 | 120 | 36 | TTBTB |
9 | ![]() ![]() Maccabi Rishon LeZion | 20 | 8 | 12 | 1619-1662 | -43 | 28 | TTBBT |
Sô trận đã đấu - 31 | từ {năm}
HAPRIS
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của31
- 202401 thg 5, 2024Giải Bóng Rổ Quốc Gia, Loạt Trận Playoff Tứ kết

Hapoel Gilboa Galil BCH29386Maccabi Rishon LeZion
27 thg 4, 2024Giải Bóng Rổ Quốc Gia, Loạt Trận Playoff Tứ kết
Maccabi Rishon LeZionH28084Hapoel Gilboa Galil BC
24 thg 4, 2024Giải Bóng Rổ Quốc Gia, Loạt Trận Playoff Tứ kết
Hapoel Gilboa Galil BCH28477Maccabi Rishon LeZion
17 thg 4, 2024Giải Bóng Rổ Quốc Gia Ngày thi đấu 26
Hapoel Gilboa Galil BCH29785Maccabi Rishon LeZion




