Bảng xếp hạng|Giải Vô Địch Quốc Gia 19/20
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Trefl Sopot | 22 | 12 | 10 | 1786-1792 | -6 | 34 | BBBTT |
15 | ![]() ![]() MKS Dąbrowa Górnicza | 23 | 4 | 19 | 1808-2135 | -327 | 27 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của27
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Trefl Sopot | 22 | 12 | 10 | 1786-1792 | -6 | 34 | BBBTT |
15 | ![]() ![]() MKS Dąbrowa Górnicza | 23 | 4 | 19 | 1808-2135 | -327 | 27 | BBBBB |