Ngày thi đấu 22
|
21
Tháng 6,2020
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
85
:
73
60
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải vô địch quốc gia 19/20
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
222022005-16703351.2010.909
2
Hapoel Jerusalem
221841975-17522231.1270.818
3
Maccabi Rishon LeZion
221391802-1704981.0580.591
4
Hapoel Holon BC
2212101910-1925-150.9920.545
5
Maccabi Haifa
2211111865-1845201.0110.5
6
Ironi Ness Ziona
2210121879-1926-470.9760.455
7
Hapoel Tel Aviv
229131860-1907-470.9750.409
8
Ironi Nahariya
229131797-1861-640.9660.409
9
Hapoel Eilat
229131826-1883-570.970.409
10
Hapoel Gilboa Galil BC
229131888-1976-880.9550.409
11
Hapoel Be'er Sheva
228141784-1897-1130.940.364
12
Maccabi Ashdod
224181730-1975-2450.8760.182
Super League, Vòng Tranh Chức Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
282442554-21444101.1910.857
2
Hapoel Jerusalem
282262513-22382751.1230.786
3
Maccabi Rishon LeZion
2817112330-22071231.0560.607
4
Hapoel Holon BC
2812162347-2514-1670.9340.429
Super League, Vòng Xuống Hạng
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Hapoel Gilboa Galil BC
2916132498-2530-320.9870.552
2
Maccabi Haifa
2915142455-2431241.010.517
3
Hapoel Tel Aviv
2913162460-2466-60.9980.448
4
Ironi Ness Ziona
2913162476-2566-900.9650.448
5
Hapoel Be'er Sheva
2912172340-2465-1250.9490.414
6
Ironi Nahariya
2811172276-2319-430.9810.393
7
Hapoel Eilat
2811172316-2392-760.9680.393
8
Maccabi Ashdod
295242341-2634-2930.8890.172

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hapoel Be'er Sheva
Hapoel Holon BC

Tài/Xỉu

HAPHAH
Tài 125.5
100‏%
80.41
100‏%
82.13
Tài 145.5
90‏%
80.41
97‏%
82.13
Tài 165.5
52‏%
80.41
65‏%
82.13
Tài 185.5
0‏%
80.41
10‏%
82.13
Tài 200.5
0‏%
80.41
6‏%
82.13
Tài 225.5
0‏%
80.41
3‏%
82.13
Xỉu 125.5
0‏%
80.41
0‏%
82.13
Xỉu 145.5
10‏%
80.41
3‏%
82.13
Xỉu 165.5
48‏%
80.41
35‏%
82.13
Xỉu 185.5
100‏%
80.41
90‏%
82.13
Xỉu 200.5
100‏%
80.41
94‏%
82.13
Xỉu 225.5
100‏%
80.41
97‏%
82.13