Bảng xếp hạng|Liga ABA
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() KK Crvena zvezda | 26 | 23 | 3 | 2064-1694 | 370 | 49 | TTTTT |
4 | ![]() ![]() Igokea | 26 | 19 | 7 | 1973-1846 | 127 | 45 | TTBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của36
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() KK Crvena zvezda | 26 | 23 | 3 | 2064-1694 | 370 | 49 | TTTTT |
4 | ![]() ![]() Igokea | 26 | 19 | 7 | 1973-1846 | 127 | 45 | TTBBB |