Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
5
28
Số lần phạm lỗi
26
Thống Kê Mùa Giải
BOSIGA
BOSIGA
78.5Points79.1
28.2Rebounds27.5
16.5Assists17.6
7.9Steals7.5
1.8Blocks2.2
13.4Turnovers13.6
59.3Field Goals Attempted58.8
45%Field Goal Percentage46%
24.5Three Pointers Attempted20.8
35%Three Point Percentage34%
22.6Free Throws Attempted24.8
73%Free Throw Percentage72%
Bảng Xếp Hạng
ABA Liga 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Igokea | 16 | 8 | 8 | 1363-1433 | -70 | 24 | TBBTB |
ABA Liga 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Bosna Royal | 16 | 8 | 8 | 1334-1369 | -35 | 24 | BBTBB |
ABA Liga 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Bosna Royal | 24 | 10 | 14 | 1949-2077 | -128 | 34 | BBTBB |
8 | ![]() ![]() Igokea | 24 | 10 | 14 | 1986-2150 | -164 | 34 | TBBTB |
Sô trận đã đấu - 6 | từ {năm}
BOSIGA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của6





